hội ẩm

hội ẩm

Các bậc tao nhân mặc khách thường tổ chức hội ẩm để ngâm thơ, đối rượu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc họp mặt để cùng nhau uống rượu: Từ này chỉ một buổi tụ họp, thường tính chất xã giao hoặc vui vẻ, với mục đích chính cùng nhau thưởng thức rượu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các bậc tao nhân mặc khách thường tổ chức hội ẩm để ngâm thơ, đối rượu. (Các bậc văn nhân thường tổ chức cuộc họp mặt uống rượu để ngâm thơ, thưởng rượu.)
    • Trong tiệc mừng thọ, hội ẩm diễn ra rất vui vẻ ấm cúng. (Trong bữa tiệc mừng thọ, cuộc họp mặt uống rượu diễn ra rất vui vẻ ấm cúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "Hội ẩm" một từ Hán Việt cổ, thường xuất hiện trong văn chương cổ hoặc khi nói về các hoạt động tính chất văn hóa, tao nhã của người xưa. Trong giao tiếp hàng ngày hiện nay, người ta thường dùng các từ như "liên hoan", "tiệc rượu" hoặc "nhậu" (thông tục) hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Yến ẩm (danh từ): Bữa tiệc rượu thức ăn thịnh soạn, thường mang tính chất trang trọng hơn "hội ẩm".
  • Đối ẩm (động từ): Cùng nhau uống rượu (thường giữa hai người).
  • Độc ẩm (động từ): Uống rượu một mình.
Từ đồng nghĩa
  • Tiệc rượu: Bữa tiệc với trọng tâm rượu.
  • Cuộc vui (trong ngữ cảnh uống rượu): Chỉ chung một buổi tụ tập vui chơi, có thể bao gồm việc uống rượu.
Từ trái nghĩa
  • Hội họp (theo nghĩa nghiêm túc, công việc): Cuộc họp mang tính chất nghiêm túc, công việc, không nhấn mạnh vào việc uống rượu giải trí.

Từ chứa "hội ẩm"

Proverbs and Idioms